---
title: "Tổng quan trong Adapty Ads Manager"
description: "Xem tất cả các chỉ số Apple Ads quan trọng trong một trang, mỗi chỉ số đi kèm biểu đồ xu hướng."
---

Trang **Overview** hiển thị tất cả các chỉ số Apple Ads quan trọng trong một nơi, mỗi chỉ số đi kèm một biểu đồ xu hướng.

Theo mặc định, trang hiển thị dữ liệu cho tất cả các ứng dụng đã kết nối. Để xem từng ứng dụng riêng lẻ, chọn ứng dụng từ menu thả xuống ở phần header.
Để mở trang này, vào **Overview** ở thanh bên trái của Adapty Ads Manager.

:::tip
Để xem tóm tắt những gì cần chú ý thay vì phải dò từng chỉ số, hãy hỏi [AI Agent](ads-manager-ai-agent).
:::
## Chỉ số \{#metrics\}

Mỗi chỉ số hiển thị dưới dạng thẻ kèm biểu đồ xu hướng cho khoảng thời gian đã chọn. Để xem định nghĩa và công thức tính từng chỉ số, xem [Chỉ số trong Apple Ads Manager](adapty-ads-manager-metrics).

## Cấu hình các chỉ số hiển thị \{#configure-displayed-metrics\}

Để thay đổi các chỉ số xuất hiện trên trang **Overview**, nhấn **Edit metrics**. Tại đây bạn có thể:

- **Thêm chỉ số**: Nhấn **Add metric** và chọn các checkbox cho những chỉ số bạn muốn.
- **Xóa chỉ số**: Bỏ chọn checkbox trong bảng **Add metric**, hoặc nhấn **×** bên cạnh chỉ số đó.

## Điều khiển \{#controls\}

Sử dụng các điều khiển ở trên cùng để điều chỉnh nội dung hiển thị trên trang **Overview**:
- **Date range**: Chọn khoảng thời gian có sẵn (**Last 7 days**, **Last 30 days**, **Last 90 days**) hoặc nhập khoảng tùy chỉnh. Tất cả các biểu đồ và giá trị tổng hợp sẽ cập nhật theo khoảng thời gian đã chọn.
- **Chart type**: Chuyển đổi giữa các dạng biểu đồ cột xếp chồng, đường, và tròn.
- **Revenue display**: Chọn cách tính các chỉ số doanh thu:
  - **Gross revenue**: Tổng doanh thu trước khi khấu trừ bất kỳ khoản nào.
  - **Proceeds after store commission**: Doanh thu sau khi trừ hoa hồng của Apple.
  - **Proceeds after store commissions and taxes**: Doanh thu ròng sau khi trừ cả hoa hồng của Apple và các khoản thuế áp dụng.